Cập nhật giá vàng PNJ 29/08/2025 tại RocketMoon: Giá vàng 9999 được cập nhật liên tục trong suốt cả ngày.
Xem chi tiết tại bảng giá vàng PNJ.
LOẠI | CÔNG TY | MUA VÀO (VNĐ) | BÁN RA (VNĐ) |
---|---|---|---|
Vàng miếng SJC PNJ |
![]() |
127,800,000 ▲ 800,000 |
129,300,000 ▲ 800,000 |
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
![]() |
120,700,000 ▲ 500,000 |
123,600,000 ▲ 400,000 |
Vàng Kim Bảo 9999 |
![]() |
120,700,000 ▲ 500,000 |
123,600,000 ▲ 400,000 |
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
![]() |
120,700,000 ▲ 500,000 |
123,600,000 ▲ 400,000 |
Vàng Trang sức 9999 PNJ |
![]() |
119,500,000 ▲ 200,000 |
122,000,000 ▲ 200,000 |
Vàng Trang sức 24K PNJ |
![]() |
119,380,000 ▲ 200,000 |
121,880,000 ▲ 200,000 |
Vàng nữ trang 99 |
![]() |
118,380,000 ▲ 200,000 |
120,880,000 ▲ 200,000 |
Vàng 14K PNJ |
![]() |
64,020,000 ▲ 120,000 |
71,520,000 ▲ 120,000 |
Vàng 18K PNJ |
![]() |
84,150,000 ▲ 150,000 |
91,650,000 ▲ 150,000 |
Vàng 416 (10K) |
![]() |
43,400,000 ▲ 80,000 |
50,900,000 ▲ 80,000 |
Vàng 916 (22K) |
![]() |
109,350,000 ▲ 180,000 |
111,850,000 ▲ 180,000 |
Vàng 650 (15.6K) |
![]() |
71,950,000 ▲ 130,000 |
79,450,000 ▲ 130,000 |
Vàng 680 (16.3K) |
![]() |
75,610,000 ▲ 140,000 |
83,110,000 ▲ 140,000 |
Vàng 375 (9K) |
![]() |
38,400,000 ▲ 70,000 |
45,900,000 ▲ 70,000 |
Vàng 333 (8K) |
![]() |
32,910,000 ▲ 70,000 |
40,410,000 ▲ 70,000 |
Vàng 610 (14.6K) |
![]() |
67,070,000 ▲ 120,000 |
74,570,000 ▲ 120,000 |
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
![]() |
120,700,000 ▲ 500,000 |
123,600,000 ▲ 400,000 |
Lưu Ý: Mọi thông tin giá trên website chỉ mang tính chất tham khảo!
Nguồn: ROCKETMOON